Việc lựa chọn đúng thông số lốp xe Honda giúp xe duy trì khả năng vận hành ổn định, bám đường tốt, đảm bảo khả năng chịu tải và hạn chế những ảnh hưởng không mong muốn đến hệ thống treo, vô-lăng và đồng hồ tốc độ.
Honda có nhiều dòng xe phổ biến tại Việt Nam như City, Civic, HR-V, CR-V, BR-V, Accord… Mỗi dòng xe có thể sử dụng kích thước lốp khác nhau tùy theo đời xe, phiên bản, động cơ và kích thước mâm.
Do đó, khi thay lốp Honda, không nên chỉ dựa vào tên dòng xe. Cần kiểm tra đúng kích thước lốp, chỉ số tải trọng và chỉ số tốc độ phù hợp với chiếc xe đang sử dụng.
Dưới đây là bảng tra cứu thông số lốp Honda phổ biến.
Bảng thông số lốp xe Honda phổ biến
| Dòng xe Honda | Phiên bản / cấu hình phổ biến | Thông số lốp | Mâm |
| Honda Brio | Một số phiên bản | 175/65R14 | R14 |
| Honda City | Một số phiên bản | 185/55R16 | R16 |
| Honda City | Một số phiên bản đời cũ | 175/65R15 | R15 |
| Honda Civic | Một số phiên bản | 215/55R16 | R16 |
| Honda Civic | Phiên bản mâm 17 inch | 215/50R17 | R17 |
| Honda Civic | Phiên bản cao cấp / thể thao | 235/40R18 | R18 |
| Honda Accord | Một số phiên bản | 235/45R18 | R18 |
| Honda HR-V | Một số phiên bản | 215/55R17 | R17 |
| Honda HR-V | Phiên bản cao cấp | 225/55R18 | R18 |
| Honda BR-V | Phiên bản phổ biến | 215/55R17 | R17 |
| Honda CR-V | Một số phiên bản | 235/65R17 | R17 |
| Honda CR-V | Một số phiên bản | 235/60R18 | R18 |
| Honda CR-V | Phiên bản cao cấp | 235/55R19 | R19 |
Lưu ý: Bảng trên tổng hợp những kích thước lốp Honda phổ biến. Thông số thực tế có thể thay đổi theo đời xe, phiên bản, năm sản xuất và thị trường phân phối. Khi thay lốp, cần đối chiếu với tem thông số trên xe, thành lốp đang sử dụng hoặc tài liệu kỹ thuật của đúng phiên bản.
Thông số lốp Honda City
Honda City là một trong những mẫu sedan phổ biến tại Việt Nam và có nhiều kích thước lốp theo từng đời xe.
Một số kích thước thường gặp gồm: 175/65R15 và 185/55R16
Đối với Honda City sử dụng mâm 16 inch, thông số 185/55R16 là kích thước phổ biến trên các phiên bản phù hợp.
Khi thay lốp Honda City, ngoài kích thước cần kiểm tra thêm chỉ số tải trọng và chỉ số tốc độ để đảm bảo lốp phù hợp với xe.
Thông số lốp Honda Civic
Honda Civic có nhiều thế hệ và phiên bản khác nhau nên kích thước lốp cũng có sự thay đổi.
Một số kích thước thường gặp: 215/55R16, 215/50R17, 235/40R18
Các phiên bản sử dụng mâm lớn thường có hông lốp thấp hơn. Điều này có thể mang lại cảm giác lái chắc chắn nhưng cũng cần chú ý hơn khi di chuyển qua ổ gà, gờ giảm tốc hoặc đường xấu.
Khi thay lốp Civic, nên giữ đúng kích thước và thông số theo phiên bản xe thay vì tự ý tăng hoặc giảm kích thước lốp.
Thông số lốp Honda CR-V
Honda CR-V là mẫu SUV phổ biến với nhiều thế hệ và cấu hình mâm khác nhau.
Một số kích thước thường gặp: 235/65R17, 235/60R18, 235/55R19
Do CR-V có nhiều đời xe tại Việt Nam, chủ xe cần xác định chính xác năm sản xuất và phiên bản trước khi mua lốp.
Ví dụ, CR-V đời cũ và CR-V thế hệ mới có thể sử dụng kích thước mâm và lốp khác nhau.
Thông số lốp Honda HR-V
Honda HR-V có thể sử dụng nhiều kích thước lốp tùy phiên bản.
Một số kích thước phổ biến: 215/55R17, 225/55R18
Khi thay lốp HR-V, cần kiểm tra cả kích thước mâm và thông số lốp nguyên bản để lựa chọn chính xác.
Thông số lốp Honda BR-V
Honda BR-V là mẫu SUV 7 chỗ với kích thước lốp phổ biến: 215/55R17
Đây là kích thước dành cho mâm 17 inch. Khi thay lốp BR-V, ngoài kích thước cần chú ý đến khả năng chịu tải vì xe thường được sử dụng để chở nhiều hành khách và hành lý.
Thông số lốp Honda Accord
Honda Accord thuộc nhóm sedan cỡ trung và thường sử dụng lốp kích thước lớn hơn các mẫu City.
Một kích thước phổ biến: 235/45R18
Lốp có chiều rộng 235 mm, tỷ lệ chiều cao hông bằng 45% chiều rộng và sử dụng mâm 18 inch.
Với Accord, nên ưu tiên những dòng lốp có khả năng vận hành êm, bám đường tốt và phù hợp với tốc độ chạy đường trường.
Cách đọc thông số lốp Honda
Ví dụ: 235/55R18
Ý nghĩa:
- 235: Chiều rộng lốp 235 mm.
- 55: Chiều cao hông lốp bằng 55% chiều rộng.
- R: Kết cấu lốp Radial.
- 18: Lốp sử dụng cho mâm 18 inch.
Ngoài kích thước, trên thành lốp còn có chỉ số tải trọng và chỉ số tốc độ.
Ví dụ, hai chiếc lốp cùng có kích thước 235/55R18 nhưng chỉ số tải trọng hoặc tốc độ khác nhau thì khả năng sử dụng cũng có thể khác nhau.
Kiểm tra thông số lốp Honda ở đâu?
Kiểm tra thành lốp
Thông số được in trực tiếp trên hông lốp. Đây là cách nhanh nhất để xác định kích thước lốp hiện tại.
Kiểm tra tem thông số trên xe
Tem thông số thường được bố trí ở khu vực cửa xe hoặc cột cửa phía người lái.
Thông tin trên tem có thể bao gồm kích thước lốp và áp suất lốp khuyến nghị.
Kiểm tra sách hướng dẫn
Tài liệu hướng dẫn sử dụng xe có thể cung cấp thông số lốp theo từng phiên bản.
Kiểm tra trực tiếp tại cửa hàng
Nếu không chắc chắn, khách hàng có thể cung cấp:
Tên xe + đời xe + phiên bản
hoặc chụp hình thông số trên thành lốp để được tư vấn.
Chọn lốp Honda theo nhu cầu sử dụng
Honda City, Civic, Accord
Đối với sedan, người sử dụng thường quan tâm đến:
- Độ êm.
- Khả năng giảm tiếng ồn.
- Độ bám đường.
- Khả năng phanh trên đường ướt.
- Tuổi thọ lốp.
- Chi phí sử dụng.
Có thể tham khảo các thương hiệu phổ biến như Michelin, Bridgestone, Yokohama, Hankook, Kumho, Maxxis…
Honda HR-V, BR-V, CR-V
Đối với SUV và crossover, nên chú ý thêm:
- Khả năng chịu tải.
- Độ bám đường.
- Khả năng vận hành đường trường.
- Độ ổn định khi xe chở nhiều người.
- Điều kiện đường sá thường xuyên sử dụng.
Không nên lựa chọn lốp chỉ dựa vào giá thành mà bỏ qua chỉ số tải trọng và yêu cầu kỹ thuật của xe.
Khi nào nên thay lốp xe Honda?
Chủ xe nên kiểm tra lốp định kỳ và cân nhắc thay mới khi:
- Gai lốp đã mòn đến giới hạn cho phép.
- Lốp xuất hiện vết nứt bất thường.
- Hông lốp bị phồng hoặc biến dạng.
- Lốp bị hư hỏng không thể sửa chữa an toàn.
- Lốp xuống cấp do thời gian sử dụng.
- Xe xuất hiện rung hoặc tiếng ồn bất thường liên quan đến bánh xe.
- Lốp thường xuyên bị mất áp suất.
Không nên chỉ căn cứ vào số kilomet đã chạy. Tình trạng thực tế của lốp, tuổi lốp, điều kiện đường sá và cách sử dụng xe đều cần được xem xét.
Dịch vụ thay lốp xe Honda tại Vũng Tàu
Lốp xe Vũng Tàu cung cấp lốp dành cho nhiều dòng xe Honda đang sử dụng tại Vũng Tàu và các khu vực lân cận.
Dịch vụ gồm:
- Thay lốp Honda City.
- Thay lốp Honda Civic.
- Thay lốp Honda CR-V.
- Thay lốp Honda HR-V.
- Thay lốp Honda BR-V.
- Thay lốp Honda Accord.
- Vá lốp xe Honda.
- Tháo lắp lốp bằng máy chuyên dụng.
- Cân bằng động bánh xe.
- Kiểm tra áp suất lốp.
- Kiểm tra tình trạng gai và hông lốp.
- Vá vỏ lưu động.
- Hỗ trợ thay lốp và cứu hộ lốp tận nơi.
Các kích thước lốp từ R13, R14, R15, R16, R17, R18, R19, R20 đến R22.5 được tư vấn theo từng dòng xe.
Địa chỉ thay lốp xe Honda tại Vũng Tàu
Công ty TNHH Lốp xe Vũng Tàu
Địa chỉ: 219 Võ Thị Sáu, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Hotline/Zalo: 0981 671 248
Website: lopxevungtau.com
Khách hàng có thể liên hệ trước để kiểm tra thông số lốp Honda, thương hiệu, giá lốp và tình trạng tồn kho trước khi đến thay.
Lưu ý khi tra cứu thông số lốp Honda
Cùng một dòng Honda nhưng khác đời xe hoặc phiên bản có thể sử dụng kích thước lốp khác nhau.
Nếu cần xác định chính xác loại lốp cho xe, khách hàng nên cung cấp tên xe, năm sản xuất, phiên bản hoặc hình ảnh thông số trên thành lốp.
Lựa chọn đúng kích thước, chỉ số tải trọng và chỉ số tốc độ giúp lốp Honda hoạt động đúng với yêu cầu kỹ thuật của xe và góp phần duy trì khả năng vận hành ổn định, an toàn.
