Quy chuẩn tải trọng tối đa trên 01 bánh xe:

LI Tải trọng (kg) LI Tải trọng (kg) LI Tải trọng (kg) LI Tải trọng (kg)
70 335 83 487 96 710 109 1.030
71 345 84 500 97 730 110 1.060
72 355 85 515 98 750 111 1.090
73 365 86 530 99 775 112 1.120
74 375 87 545 100 800 113 1.150
75 387 88 560 101 825 114 1.180
76 400 89 580 102 850 115 1.215
77 412 90 600 103 875 116 1.250
78 425 91 615 104 900 117 1.285
79 437 92 630 105 925 118 1.320
80 450 93 650 106 950 119 1.360
81 462 94 670 107 975 120 1.400
82 475 95 690 108 1.000 121 1.450

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Fill out this field
Fill out this field
Vui lòng nhập địa chỉ email hợp lệ.
You need to agree with the terms to proceed